Switch công nghiệp OS5 I(P)GS-H7416XF

High-performance OS5 Ethernet switch with 16 100/1000T + 4 1G/2.5G/10G auto-sensing SFP+

Tính năng chính

  • Lantech OS5 Platform
  • Optional compliance with IEC-62443-4-2
  • L2+ as standard, with firmware upgrade options to L3 and L3L
  • SNMP V3 support
  • Restful API
  • Perpetual and fast SOP
  • High protection against EFT and ESD
  • Out-of-band management
  • PTPv2 support
  • MacSec
  • ETBN TTDP protocol

Giá sản phẩm: Liên hệ

Lượt xem 6

Lantech I(P)GS-H7416XF là dòng switch Ethernet hiệu năng cao thuộc nền tảng OS5 (All Gigabit), trang bị 16 cổng 10/100/1000T cùng 4 cổng SFP+ auto-sensing hỗ trợ 1G/2.5G/10G, tích hợp 16 cổng PoE chuẩn 802.3af/at. Thiết bị cung cấp các tính năng bảo mật nâng cao, phù hợp cho triển khai mạng aggregation trong các hệ thống quy mô lớn. 

  • Switch hoạt động trên nền tảng Lantech OS5 mạnh mẽ, cung cấp đầy đủ tính năng quản lý Layer 2 và các giao thức Layer 3 quan trọng như RIP, OSPF, cùng các giao thức multicast gồm PIM và DVMRP, hỗ trợ tiêu chuẩn IEC61375-2-5 (ETBN) và NAT phần cứng giúp tăng hiệu suất xử lý. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ mã hóa phần cứng theo chuẩn IEEE 802.3AE MACsec (tùy chọn) nhằm đảm bảo bảo mật cho các kết nối point-to-point, đồng thời tích hợp PTP v2/gPTP với các chế độ Transparent Clock, Boundary Clock và Ordinary Clock, cho phép đồng bộ thời gian với độ chính xác tới mức sub-microsecond, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các hệ thống công nghiệp và giao thông thông minh.
  • Về bảo mật, switch sử dụng SNMPv3 với ba mô hình bảo vệ gồm USM (xác thực và mã hóa dữ liệu), VACM (kiểm soát truy cập theo quyền) và TSM (mã hóa truyền tải qua TLS/DTLS), đảm bảo mức độ an toàn cao cho các hệ thống mạng quy mô lớn và yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt. Bên cạnh đó, thiết bị tích hợp các cơ chế bảo vệ mạng toàn diện như chống tấn công DDoS, xác thực 802.1X, Dynamic ARP Inspection (DAI), IP Source Guard và Port Security, giúp ngăn chặn giả mạo, truy cập trái phép và các hiện tượng flood traffic, từ đó đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và bền vững.

Switch cũng hỗ trợ Restful API sử dụng định dạng JSON với các phương thức GET, PUT, POST và DELETE, giúp giảm tải CPU so với SNMP truyền thống và tối ưu hóa khả năng quản lý tập trung cho các hệ thống như Fleet Management hay AIoT. Tính năng Auto Provisioning cho phép thiết bị tự động kiểm tra và cập nhật firmware cũng như cấu hình thông qua TFTP server, giúp đơn giản hóa quá trình vận hành và bảo trì.

Về khả năng cấp nguồn, thiết bị cung cấp 16 cổng PoE chuẩn IEEE 802.3af/at với công suất tối đa 30W mỗi cổng, tổng ngân sách công suất lên tới 80W tại 24V, 120W tại 24V(I) và 480W tại 48V. Hệ thống quản lý PoE thông minh bao gồm PoE Detection (tự động khởi động lại thiết bị khi bị treo), PoE Scheduling (lập lịch cấp nguồn), cùng khả năng giám sát chi tiết điện áp, dòng điện, công suất và nhiệt độ trên từng cổng. Công nghệ Perpetual PoE và Fast PoE đảm bảo cấp nguồn liên tục ngay cả khi switch khởi động lại. Đồng thời, cơ chế Galvanic Isolation giúp cách ly điện giữa nguồn và hệ thống Ethernet, bảo vệ thiết bị khỏi các sự cố liên quan đến tiếp địa, với hiệu suất chuyển đổi điện năng đạt trên 90%.

Để đảm bảo độ tin cậy cao, switch tích hợp các cơ chế bảo vệ kết nối như phát hiện đấu nối sai (miss-wiring), bảo vệ vòng ring, loop protection chống broadcast storm và node failure protection giúp hệ thống tự phục hồi sau sự cố mất điện. Các trạng thái này được hiển thị thông qua LED và hệ thống quản lý mạng NMS.

Giao diện quản lý thân thiện với người dùng bao gồm GUI trực quan, tính năng tự động vẽ sơ đồ topology giúp dễ dàng giám sát hệ thống, cùng CLI đầy đủ cho các kỹ sư chuyên sâu. Thiết bị cũng hỗ trợ giám sát môi trường chi tiết như điện áp đầu vào, dòng điện, nhiệt độ và tổng tải công suất.

Về cấu hình, switch cho phép chỉnh sửa file cấu hình bằng trình soạn thảo văn bản, hỗ trợ import/export qua USB, nâng cấp firmware qua USB cũng như qua TFTP/HTTP, mang lại sự linh hoạt cao trong quản trị hệ thống. Ngoài ra, tính năng quản lý ngoài băng (Out-Of-Band) cho phép truy cập và điều khiển thiết bị ngay cả khi mạng chính gặp sự cố.

Switch được tích hợp đồng hồ thời gian thực (RTC) và hỗ trợ đồng bộ với NTP, đảm bảo độ chính xác thời gian cho hệ thống log và các ứng dụng yêu cầu cao. Thiết bị cũng cung cấp 2 DI và 2 DO cho phép tích hợp với cảm biến và hệ thống cảnh báo bên ngoài, đồng thời hỗ trợ gửi cảnh báo qua mạng bằng SNMP trap và có nút reset về cấu hình mặc định.

Với thiết kế công nghiệp bền bỉ, khả năng chống nhiễu EMI/RFI mạnh, chịu rung và sốc, cùng mức bảo vệ ESD và EFT cao, Lantech I(P)GS-H7416XF là giải pháp lý tưởng cho các ứng dụng như tự động hóa công nghiệp, giao thông và đường sắt, xe tự hành (AGV/AMR), giám sát an ninh, truyền dẫn không dây (wireless backhaul) và nhà máy bán dẫn. Thiết bị có thể hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt với dải nhiệt độ từ -40°C đến +75°C.

Technology

IEEE802.3 10Base-T Ethernet
IEEE802.3u 100Base-TX
IEEE802.3ab 1000Base-T
IEEE802.3z Gigabit fiber
IEEE802.3x Flow Control and Back Pressure
IEEE802.3ad Port trunk with LACP
IEEE802.1d Spanning Tree
IEEE802.1w Rapid Spanning Tree
IEEE802.1s Multiple Spanning Tree
IEEE802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP)
IEEE802.1AB Link Layer Discovery Protocol (LLDP)
IEEE802.1X User Authentication (Radius)
IEEE802.1p Class of Service
IEEE802.1Q VLAN Tag
IEEE802.3at/af Power over Ethernet

Interface
  • 10/100/1000T: 16 x ports RJ-45 with Auto MDI/MDI-X function
  • Mini-GBIC: 4 x 1G/2.5G/10G SFP+ auto-sensing socket with DDMI
  • RS-232 connector: USB type-C
  • USB type-A x 1
  • Power connector: 1 x 6-pole terminal block
  • DIDO: 1 x 6-pole terminal block
  • Out-Of-Band connector: RJ-45 type
Approval/Compliance
  • EMI & EMS

EN 55035: 2017/ A11: 2020
EN 55032: 2015/ A11: 2020
FCC Part 15, Subpart B
ICES-003 Issue 7
IEC 61000-4-2: 2008
IEC 61000-4-3: 2020
IEC 61000-4-4: 2012
IEC 61000-4-5: 2014+AMD1: 2017 CSV
IEC 61000-4-6: 2023
IEC 61000-4-8: 2009
IEC 61000-6-2: 2016
IEC 61000-6-4: 2018
EN IEC 61000-6-2: 2019
EN IEC 61000-6-4: 2019
BS EN 55035: 2017+A11: 2020
BS EN 55032: 2015+A11: 2020

  • Verifications

EN 50155: 2021
EN 50121-4: 2016/ A1: 2019
EN 50121-3-2: 2016/ A1: 2019

Safety

EN IEC 62368-1

  • Stability Testing

EN 61373: 2010 (Shock and Vibration)

 

MTBF
  • 339,024hrs (standards: IEC 62380)
Power Requirements
  • Power Supply: Dual DC input, 16.8~56VDC (24TVI model);

44~56VDC(48V model);
<12~56VDC(24V/24VI model)

  • PoE Budget (PoE model)

24TVI model:80W
24V(I) model:120W
48V model:480W

  • PoE pin assignment (PoE model)

RJ-45 port # 1~#16 supports IEEE 802.3at/af End-point, Alternative A mode.
Positive (VCC+): RJ-45 pin 1,2
Negative (VCC-): RJ-45 pin 3,6

  • Power Consumption: Max. 31.91W (full load w/o PoE)
Mechanical
  • Case Dimension

Metal case IP-30,
110 (W) x 135 (D) x 152 (H) mm (PoE model)
88 (W) x 135 (D) x 152 (H) mm (Non-PoE model)

  • Weight

2.1kgs

  • Installation: DIN Rail and Wall Mount** Design

DATASHEETS
Resource
báo giá sản phẩm

Cảm ơn bạn đã tìm hiểu thông tin sản phẩm sau đây. Chúng tôi sẽ sớm liên lạc lại với bạn.(Các mục được đánh dấu * là bắt buộc)